translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chỉ số" (1件)
chỉ số
日本語 指数
Chỉ số này rất quan trọng.
この指数はとても重要だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chỉ số" (3件)
chỉ số chứng khoán
play
日本語 株価指数
マイ単語
chỉ số sinh tồn
日本語 バイタルサイン
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
マイ単語
chỉ số lạm phát
日本語 インフレ指数
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "chỉ số" (3件)
Chỉ số này rất quan trọng.
この指数はとても重要だ。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
Tác động từ câu chuyện xăng dầu sẽ tạo áp lực lên chỉ số lạm phát.
ガソリン・石油問題による影響は、インフレ指数に圧力をかけるだろう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)