menu_book
見出し語検索結果 "chỉ số" (1件)
chỉ số
日本語
名指数
Chỉ số này rất quan trọng.
この指数はとても重要だ。
swap_horiz
類語検索結果 "chỉ số" (2件)
chỉ số sinh tồn
日本語
名バイタルサイン
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
format_quote
フレーズ検索結果 "chỉ số" (2件)
Chỉ số này rất quan trọng.
この指数はとても重要だ。
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
看護師は患者のバイタルサインを注意深く監視している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)